Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Jura
01
luật, luật học
Die wissenschaftliche Disziplin, die sich mit der systematischen Erforschung, Auslegung und Anwendung von Gesetzen befasst
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Juras
Các ví dụ
Er hat Jura in Heidelberg studiert und ist jetzt Rechtsanwalt.
Anh ấy đã học luật ở Heidelberg và bây giờ là luật sư.



























