der jura
ju
ˈju:
yoo
ra
ʁa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "jura"trong tiếng Đức

Der Jura
01

luật, luật học

Die wissenschaftliche Disziplin, die sich mit der systematischen Erforschung, Auslegung und Anwendung von Gesetzen befasst 
der Jura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Juras
Các ví dụ
Er hat Jura in Heidelberg studiert und ist jetzt Rechtsanwalt. 

Anh ấy đã học luật ở Heidelberg và bây giờ là luật sư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng