Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Jury
01
ban giám khảo, ủy ban chuyên gia
Eine Gruppe von Fachleuten oder Experten, die in Wettbewerben oder Gerichten Entscheidungen treffen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Jury
dạng số nhiều
Jurys
Các ví dụ
Die Jury vergab den ersten Preis an einen unbekannten Künstler.
Ban giám khảo đã trao giải nhất cho một nghệ sĩ vô danh.
Cây Từ Vựng
jurist
jury



























