Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Jura
[gender: masculine]
01
luật, luật học
Die wissenschaftliche Disziplin, die sich mit der systematischen Erforschung, Auslegung und Anwendung von Gesetzen befasst
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Juras
Các ví dụ
Das erste Staatsexamen in Jura ist bekanntlich sehr anspruchsvoll.
Kỳ thi nhà nước đầu tiên về luật được biết đến là rất khó khăn.



























