jung
jung
jʊng
yoong
sprung

Định nghĩa và ý nghĩa của "jung"trong tiếng Đức

01

trẻ, trẻ

In frühem Lebensalter 
jung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
jüngste-
so sánh hơn
jünger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie ist eine junge Frau. 

Cô ấy là một phụ nữ trẻ.

02

trẻ, mới

Erst seit kurzer Zeit existierend 
jung definition and meaning
Các ví dụ
Das ist eine junge Firma. 

Đây là một công ty trẻ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng