die jugendherberge
jugendherberge
ju:gnthɛʁbɛʁgə
yoogntherbergē

Định nghĩa và ý nghĩa của "jugendherberge"trong tiếng Đức

Die Jugendherberge
01

nhà trọ thanh niên, ký túc xá cho giới trẻ

Ein einfaches und günstiges Unterkunftsgebäude, besonders für junge Reisende 
die Jugendherberge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Jugendherberg
dạng số nhiều
Jugendherbergen
Các ví dụ
Wir haben in einer Jugendherberge übernachtet. 

Chúng tôi đã qua đêm tại một nhà trọ thanh niên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng