Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Jugend
01
tuổi trẻ, tuổi thanh niên
Die Lebensphase zwischen Kindheit und Erwachsenenalter
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Jugend
Các ví dụ
Sie erinnert sich gern an ihre Jugend in Berlin.
Cô ấy thích nhớ lại tuổi trẻ của mình ở Berlin.



























