jagen
Pronunciation
/ˈjaːɡn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jagen"trong tiếng Đức

jagen
[past form: jagte]
01

săn bắn

Nach Tieren suchen, um sie zu fangen oder zu töten
jagen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
jage
ngôi thứ ba số ít
jagt
hiện tại phân từ
jagend
quá khứ đơn
jagte
quá khứ phân từ
gejagt
Các ví dụ
Früher mussten die Menschen jagen, um zu überleben.
Trước đây, con người phải săn bắn để sinh tồn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng