Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Jahrhundert
01
thế kỷ, thế kỷ
Ein Zeitraum von hundert Jahren
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Jahrhunderte
dạng sở hữu cách
Jahrhunderts
Các ví dụ
Das 20. Jahrhundert war sehr ereignisreich.
Thế kỷ XX đã rất nhiều sự kiện.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
jahrhundert
jahr
hundert



























