das jahrhundert
jahrhundert
ja:ɐ̯hʊndɐt
yahoondt

Định nghĩa và ý nghĩa của "jahrhundert"trong tiếng Đức

Das Jahrhundert
01

thế kỷ, thế kỷ

Ein Zeitraum von hundert Jahren 
das Jahrhundert definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Jahrhunderts
dạng số nhiều
Jahrhunderte
Các ví dụ
Das 20. Jahrhundert war sehr ereignisreich. 

Thế kỷ XX đã rất nhiều sự kiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng