ironisch
i
i
i
ro
ˈʁo:
ro
nisch
nɪʃ
nish
irakischiranisch

Định nghĩa và ý nghĩa của "ironisch"trong tiếng Đức

ironisch
01

mỉa mai

Wenn man etwas sagt, aber das Gegenteil meint, oft zum Spaß oder als Spott 
ironisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am ironischsten
so sánh hơn
ironischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sie antwortete mit ironischem Lächeln: "Ja, das ist ja wirklich fair. " 

Cô ấy trả lời với nụ cười mỉa mai : "Vâng, điều đó thực sự công bằng."

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng