die intention
intention
ɪntɛntsjo:n
intentsyon
intuition

Định nghĩa và ý nghĩa của "intention"trong tiếng Đức

Die Intention
01

ý định, mục đích

Ein bewusstes Ziel oder eine Absicht, etwas Bestimmtes zu tun 
die Intention definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Intention
dạng số nhiều
Intentionen
Các ví dụ
Ihre Intention war es, zu helfen. 

Ý định của cô ấy là để giúp đỡ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng