insolvent
in
ˈɪn
in
sol
zɔl
zawl
vent
ˌvɛnt
vent
testamentassistentparlamentkorpulent

Định nghĩa và ý nghĩa của "insolvent"trong tiếng Đức

insolvent
01

vỡ nợ, mất khả năng thanh toán

Nicht in der Lage, fällige Zahlungen zu leisten 
insolvent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die Firma ist seit Januar insolvent. 

Công ty đã mất khả năng thanh toán từ tháng một.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng