Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Insekt
[gender: neuter]
01
côn trùng, sâu bọ
Ein kleines Tier mit sechs Beinen, oft mit Flügeln
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Insekts
dạng số nhiều
Insekten
Các ví dụ
Viele Insekten fliegen um das Licht.
Nhiều côn trùng bay quanh ánh sáng.



























