Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Inserent
01
người đăng quảng cáo
Eine Person oder Firma, die eine Anzeige veröffentlicht
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Inserenten
giống đực số ít
Inserent
giống cái số ít
Inserentin
neutral form
Anzeigenkunde
dạng sở hữu cách
Inserenten
Các ví dụ
Der Inserent sucht einen zuverlässigen Mitarbeiter.
Người quảng cáo đang tìm kiếm một nhân viên đáng tin cậy.
LanGeek



























