der inserent
in
ɪn
in
se
rent
ˈʁɛnt
rent
getrenntdokumentargumenttestament

Định nghĩa và ý nghĩa của "inserent"trong tiếng Đức

Der Inserent
01

người đăng quảng cáo

Eine Person oder Firma, die eine Anzeige veröffentlicht 
der Inserent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Inserenten
dạng số nhiều
Inserenten
Các ví dụ
Der Inserent sucht einen zuverlässigen Mitarbeiter. 

Người quảng cáo đang tìm kiếm một nhân viên đáng tin cậy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng