die Infektion
Pronunciation
/ɪnfɛkˈtsi̯oːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "infektion"trong tiếng Đức

Die Infektion
[gender: feminine]
01

nhiễm trùng, lây nhiễm

Wenn Bakterien oder Viren in den Körper eindringen und krank machen
die Infektion definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Infektion
dạng số nhiều
Infektionen
Các ví dụ
Er nimmt Antibiotika gegen die Infektion.
Anh ấy đang uống thuốc kháng sinh để chống lại nhiễm trùng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng