Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Individualität
01
cá tính, tính độc đáo
Die Gesamtheit der Eigenschaften, die eine Person oder Sache einzigartig und unverwechselbar machen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Individualitäten
dạng sở hữu cách
Individualität
Các ví dụ
Künstler betonen oft ihre Individualität.
Các nghệ sĩ thường nhấn mạnh cá tính của họ.
LanGeek



























