Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
individualistisch
01
cá nhân chủ nghĩa, cá nhân chủ nghĩa
Auf die Bedürfnisse des Einzelnen ausgerichtet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am individualistischsten
so sánh hơn
individualistischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ihr individualistischer Lebensstil lässt wenig Raum für Kompromisse.
Lối sống cá nhân chủ nghĩa của cô ấy để lại ít chỗ cho thỏa hiệp.



























