individualistisch
in
ˌɪn
in
di
di:
di
vi
vi:
vi
dua
du:a
dooa
lis
ˈlɪs
lis
tisch
tɪʃ
tish

Định nghĩa và ý nghĩa của "individualistisch"trong tiếng Đức

individualistisch
01

cá nhân chủ nghĩa, cá nhân chủ nghĩa

Auf die Bedürfnisse des Einzelnen ausgerichtet
individualistisch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am individualistischsten
so sánh hơn
individualistischer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ihr individualistischer Lebensstil lässt wenig Raum für Kompromisse.
Lối sống cá nhân chủ nghĩa của cô ấy để lại ít chỗ cho thỏa hiệp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng