Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
individualistisch
/ˌɪndiːvˌiːduːalˈɪstɪʃ/
individualistisch
01
cá nhân chủ nghĩa, cá nhân chủ nghĩa
Auf die Bedürfnisse des Einzelnen ausgerichtet
Các ví dụ
Ihr individualistischer Lebensstil lässt wenig Raum für Kompromisse.
Lối sống cá nhân chủ nghĩa của cô ấy để lại ít chỗ cho thỏa hiệp.


























