Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Individualität
[gender: feminine]
01
cá tính, tính độc đáo
Die Gesamtheit der Eigenschaften, die eine Person oder Sache einzigartig und unverwechselbar machen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Individualität
dạng số nhiều
Individualitäten
Các ví dụ
Seine Individualität macht ihn besonders.
Cá tính của anh ấy khiến anh ấy trở nên đặc biệt.



























