Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
individuell
01
cá nhân hóa, cá nhân
Für eine einzelne Person oder Situation besonders und verschieden von anderen
Các ví dụ
Jeder Mensch hat einen individuellen Stil.
Mỗi người đều có phong cách cá nhân.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cá nhân hóa, cá nhân