das hörspiel
hörs
ˈhø:ɐ̯ʃ
heush
piel
pi:l
pil

Định nghĩa và ý nghĩa của "hörspiel"trong tiếng Đức

Das Hörspiel
01

- 

das Hörspiel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Hörspiele
dạng sở hữu cách
Hörspiel(e)s
Các ví dụ
Ich habe gestern Ihr Hörspiel gehört. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng