Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Hörspiel
01
-
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Hörspiele
dạng sở hữu cách
Hörspiel(e)s
Các ví dụ
Ich habe gestern Ihr Hörspiel gehört.
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
-
LanGeek