höchstens
höch
ˈhø:ç
heuch
stens
stəns
stēns

Định nghĩa và ý nghĩa của "höchstens"trong tiếng Đức

höchstens
01

nhiều nhất, tối đa

Drückt eine absolute Obergrenze oder maximale Menge aus 
höchstens definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Das dauert höchstens eine Stunde. 

Việc này sẽ mất nhiều nhất một giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng