die hotelfachleute
ho
ho
ho
tel
ˈtɛl
tel
fach
ˌfaχ
fakh
leu
lɔʏ
lawu
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "hotelfachleute"trong tiếng Đức

Die Hotelfachleute
01

chuyên gia khách sạn, nhân viên chuyên nghiệp khách sạn

Personen mit beruflicher Ausbildung im Hotelmanagement oder Gastgewerbe 
die Hotelfachleute definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
plural
dạng sở hữu cách
Hotelfachleute
dạng số nhiều
Hotelfachleute
Các ví dụ
Hotelfachleute organisieren Tagungen und Veranstaltungen. 

Chuyên gia khách sạn tổ chức hội nghị và sự kiện.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng