der hosenrock
hose
ˈho:z
hoz
nrock
nʁɔk
nrawk

Định nghĩa và ý nghĩa của "hosenrock"trong tiếng Đức

Der Hosenrock
01

váy-quần, quần-váy

Ein Kleidungsstück, das wie ein Rock aussieht, aber in Wirklichkeit weite Hosenbeine hat 
der Hosenrock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hosenrockes
dạng số nhiều
Hosenröcke
Các ví dụ
Sie trägt heute einen eleganten Hosenrock zur Arbeit. 

Hôm nay cô ấy mặc một váy quần thanh lịch đi làm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng