das Hotel
Pronunciation
/hoˈtɛl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hotel"trong tiếng Đức

Das Hotel
01

khách sạn

Ein Gebäude, wo Gäste gegen Bezahlung übernachten können
das Hotel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Hotels
dạng số nhiều
Hotels
Các ví dụ
Im Hotel gibt es ein Restaurant und eine Bar.
Khách sạn có một nhà hàng và một quán bar.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng