der Hof
Pronunciation
/hoːf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hof"trong tiếng Đức

Der Hof
[gender: masculine]
01

sân, sân trong

Offener Platz neben oder hinter einem Gebäude
der Hof definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hof(e)s
dạng số nhiều
Höfe
Các ví dụ
Im Hof stehen zwei Fahrräder.
Trong sân có hai chiếc xe đạp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng