Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Hof
[gender: masculine]
01
sân, sân trong
Offener Platz neben oder hinter einem Gebäude
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Hof(e)s
dạng số nhiều
Höfe
Các ví dụ
Im Hof stehen zwei Fahrräder.
Trong sân có hai chiếc xe đạp.



























