die Hochzeit
Pronunciation
/ˈhɔxt͡saɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hochzeit"trong tiếng Đức

Die Hochzeit
[gender: feminine]
01

đám cưới, hôn lễ

Ein festlicher Tag, an dem zwei Menschen heiraten
die Hochzeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Hochzeit
dạng số nhiều
Hochzeiten
Các ví dụ
Ihre Hochzeit ist nächste Woche.
Đám cưới của họ là vào tuần tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng