die hochzeit
hoch
ho:x
hokh
zeit
tsaɪt
tsait

Định nghĩa và ý nghĩa của "hochzeit"trong tiếng Đức

Die Hochzeit
01

đám cưới, hôn lễ

Ein festlicher Tag, an dem zwei Menschen heiraten 
die Hochzeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Hochzeit
dạng số nhiều
Hochzeiten
Các ví dụ
Die Hochzeit war sehr schön. 

Đám cưới rất đẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng