das hochhaus
hoch
ˈho:x
hokh
haus
ˌhaʊs
haws

Định nghĩa và ý nghĩa của "hochhaus"trong tiếng Đức

Das Hochhaus
01

tòa nhà chọc trời, tòa nhà cao tầng

Ein sehr hohes Gebäude mit vielen Stockwerken 
das Hochhaus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Hochhäuser
dạng sở hữu cách
Hochhauses
Các ví dụ
Das Hochhaus in der Stadtmitte ist über 100 Meter hoch. 

Tòa nhà chọc trời ở trung tâm thành phố cao hơn 100 mét.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

hochhaus

hoch

+

haus

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng