Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Hochhaus
01
tòa nhà chọc trời, tòa nhà cao tầng
Ein sehr hohes Gebäude mit vielen Stockwerken
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Hochhäuser
dạng sở hữu cách
Hochhauses
Các ví dụ
Das Hochhaus in der Stadtmitte ist über 100 Meter hoch.
Tòa nhà chọc trời ở trung tâm thành phố cao hơn 100 mét.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
hochhaus
hoch
haus



























