hinweisen
Pronunciation
/ˈhɪnˌvaɪ̯zən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hinweisen"trong tiếng Đức

hinweisen
01

chỉ ra, đề cập đến

Jemanden auf etwas aufmerksam machen
hinweisen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
hin
động từ gốc
weisen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
weise hin
ngôi thứ ba số ít
weist hin
hiện tại phân từ
hinweisend
quá khứ đơn
wies hin
quá khứ phân từ
hingewiesen
Các ví dụ
Darf ich Sie auf unsere Sonderangebote hinweisen?
Tôi có thể chỉ ra các ưu đãi đặc biệt của chúng tôi cho bạn không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng