Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hinten
01
phía sau, ở đằng sau
Am Ende oder auf der Rückseite von etwas
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Der Ausgang ist hinten.
Lối ra ở phía sau.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phía sau, ở đằng sau
Lối ra ở phía sau.