Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hinten
01
phía sau, ở đằng sau
Am Ende oder auf der Rückseite von etwas
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Tasche liegt hinten im Schrank.
Cái túi nằm phía sau trong tủ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phía sau, ở đằng sau