Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hinterfragen
01
chất vấn, xem xét một cách phê phán
Etwas aktiv und kritisch prüfen, um versteckte Aspekte oder Wahrheiten zu erkennen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
hinterfrage
ngôi thứ ba số ít
hinterfragt
hiện tại phân từ
hinterfragend
quá khứ đơn
hinterfragte
quá khứ phân từ
hinterfragt
Các ví dụ
Journalisten sollten politische Entscheidungen hinterfragen.
Các nhà báo nên đặt câu hỏi về các quyết định chính trị.



























