Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hinsichtlich
01
liên quan đến, về mặt
Bezüglich oder in Bezug auf etwas
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Hinsichtlich des Projekts gibt es neue Informationen.
Liên quan đến dự án, có thông tin mới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liên quan đến, về mặt
Liên quan đến dự án, có thông tin mới.