Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hinsichtlich
01
liên quan đến, về mặt
Bezüglich oder in Bezug auf etwas
Các ví dụ
Hinsichtlich der Sicherheit müssen wir vorsichtig sein.
Về mặt an toàn, chúng ta phải cẩn thận.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liên quan đến, về mặt