hinsichtlich
hin
ˈhɪn
hin
sicht
zɪçt
zicht
lich
lɪç
lich

Định nghĩa và ý nghĩa của "hinsichtlich"trong tiếng Đức

hinsichtlich
01

liên quan đến, về mặt

Bezüglich oder in Bezug auf etwas 
hinsichtlich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Hinsichtlich des Projekts gibt es neue Informationen. 

Liên quan đến dự án, có thông tin mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng