hingegen
hin
ˈhɪn
hin
ge
ge:
ge
gen
gən
gēn
hingehenhinlegen

Định nghĩa và ý nghĩa của "hingegen"trong tiếng Đức

hingegen
01

trái lại, tuy nhiên

Ein Konnektor, der einen Gegensatz oder Widerspruch zwischen zwei Aussagen betont 
hingegen definition and meaning
Các ví dụ
Er liebt Sport; hingegen hasst sie körperliche Aktivität. 

Anh ấy yêu thể thao; trái lại, cô ấy ghét hoạt động thể chất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng