hinausgehen
hinausgehen
hɪnaʊsge:ən
hinawsgeēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "hinausgehen"trong tiếng Đức

hinausgehen
01

einen Innenraum oder geschützten Ort verlassen und nach draußen gehen , -

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
trợ động từ
haben
quá khứ đơn
ging hinaus
quá khứ phân từ
hinausgegangen
Các ví dụ
Nach dem Essen gingen wir noch kurz hinaus. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng