das Heu
Pronunciation
/hɔɪ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heu"trong tiếng Đức

Das Heu
[gender: neuter]
01

cỏ khô, thức ăn khô

Getrocknetes Gras, das als Tierfutter dient
das Heu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Heu(e)s
Các ví dụ
Bauern lagern das Heu in der Scheune.
Nông dân lưu trữ cỏ khô trong nhà kho.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng