das herz
herz
hɛɐ̯ts
hets
hertz

Định nghĩa và ý nghĩa của "herz"trong tiếng Đức

Das Herz
01

tim, trái tim

Ein Organ, das Blut pumpt 
das Herz definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Herzen
dạng sở hữu cách
Herzens
Các ví dụ
Mein Herz schlägt schnell. 

Trái tim tôi đập nhanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng