Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Das Herz
[gender: neuter]
01
tim, trái tim
Ein Organ, das Blut pumpt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Herzens
dạng số nhiều
Herzen
Các ví dụ
Das Herz ist wichtig.
Trái tim quan trọng.



























