Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Herr
01
ông, quý ông
Eine höfliche Anrede für einen erwachsenen männlichen Menschen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Herr(e)n
dạng số nhiều
Herr(e)n
Các ví dụ
Der Herr hilft der alten Dame.
Quý ông giúp đỡ bà lão.



























