Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heraus
01
ra ngoài, ra bên ngoài
Aus einem Inneren nach draußen
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Komm bitte heraus!
Hãy ra ngoài đi!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ra ngoài, ra bên ngoài
Hãy ra ngoài đi!