heraus
heraus
hɛʁaʊ̯s
heraws
hieraus

Định nghĩa và ý nghĩa của "heraus"trong tiếng Đức

01

ra ngoài, ra bên ngoài

Aus einem Inneren nach draußen 
heraus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Komm bitte heraus! 

Hãy ra ngoài đi!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng