Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
herausfinden
01
tìm ra, khám phá
Etwas durch Nachforschen oder Nachdenken in Erfahrung bringen
Các ví dụ
Sie hat endlich die Wahrheit herausgefunden.
Cuối cùng cô ấy đã phát hiện ra sự thật.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tìm ra, khám phá