das Heft
Pronunciation
/hɛft/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heft"trong tiếng Đức

Das Heft
01

vở, sổ tay

Ein kleines Buch zum Schreiben oder Zeichnen
das Heft definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Heft(e)s
dạng số nhiều
Hefte
Các ví dụ
Sie hat ein neues Heft für die Schule gekauft.
Cô ấy đã mua một vở mới cho trường học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng