Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
heben
01
nâng lên
Etwas nach oben bewegen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
hebe
ngôi thứ ba số ít
hebt
hiện tại phân từ
hebend
quá khứ đơn
hob
quá khứ phân từ
gehoben
Các ví dụ
Kannst du die Kiste heben?
Bạn có thể nâng cái hộp nâng không?



























