Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Hausaufgabe
01
bài tập về nhà, nhiệm vụ ở nhà
Aufgaben für Schüler zu Hause
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Hausaufgabe
dạng số nhiều
Hausaufgaben
Các ví dụ
Ich mache meine Hausaufgabe.
Tôi làm bài tập về nhà của mình.



























