Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Hausaufgabe
[gender: feminine]
01
bài tập về nhà, nhiệm vụ ở nhà
Aufgaben für Schüler zu Hause
Các ví dụ
Hast du die Hausaufgabe fertig?
Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà chưa?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bài tập về nhà, nhiệm vụ ở nhà