haltbar
haltbar
haltba:ɐ
haltba
haftbar

Định nghĩa và ý nghĩa của "haltbar"trong tiếng Đức

haltbar
01

bền, lâu dài

Länger frisch oder ohne Schaden zu bleiben 
haltbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am haltbarsten
so sánh hơn
haltbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Diese Lebensmittel sind sechs Monate haltbar. 

Những thực phẩm này bền trong sáu tháng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng