Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Haltung
01
tư thế, dáng điệu cơ thể
Die Art und Weise, wie jemand seinen Körper hält oder positioniert
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Haltung
dạng số nhiều
Haltungen
Các ví dụ
Eine entspannte Haltung erleichtert das Atmen.
Tư thế thư giãn giúp việc thở dễ dàng hơn.
02
lập trường, thái độ
Einstellung oder Meinung zu einem Thema
Các ví dụ
Seine Haltung zur Umweltpolitik ist progressiv.
Thái độ của anh ấy đối với chính sách môi trường là tiến bộ.
03
nuôi dưỡng, chăm sóc
Die Pflege und Unterbringung von Tieren
Các ví dụ
Die Haltung von Hunden in kleinen Wohnungen ist umstritten.
Việc nuôi chó trong căn hộ nhỏ là gây tranh cãi.



























