Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Haltung
[gender: feminine]
01
tư thế, dáng điệu cơ thể
Die Art und Weise, wie jemand seinen Körper hält oder positioniert
Các ví dụ
Schlechte Haltung kann Rückenschmerzen verursachen.
Tư thế xấu có thể gây đau lưng.
02
lập trường, thái độ
Einstellung oder Meinung zu einem Thema
Các ví dụ
Sie nahm eine klare Haltung gegen Rassismus ein.
Cô ấy đã có một lập trường rõ ràng chống phân biệt chủng tộc.
03
nuôi dưỡng, chăm sóc
Die Pflege und Unterbringung von Tieren
Các ví dụ
Die Haltung von Papageien erfordert viel Wissen.
Việc nuôi vẹt đòi hỏi nhiều kiến thức.


























