Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hageln
[past form: hagelte]
01
mưa đá, rơi mưa đá
Tausende kleine Eiskugeln vom Himmel fallen
Các ví dụ
Es hagelte so stark, dass Autos beschädigt wurden.
Trời mưa đá mạnh đến nỗi xe hơi bị hư hỏng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mưa đá, rơi mưa đá