das Haar
Pronunciation
/haːɐ̯/

Định nghĩa và ý nghĩa của "haar"trong tiếng Đức

Das Haar
[gender: neuter]
01

tóc, lông

Die feinen Fäden auf dem Kopf oder Körper
das Haar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Haar(e)s
dạng số nhiều
Haare
Các ví dụ
Er kämmt sich die Haare.
Anh ấy đang chải tóc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng