Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gültig
01
hợp lệ, còn hiệu lực
Offiziell anerkannt und rechtskräftig für eine bestimmte Zeit
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
am gültigsten
so sánh hơn
gültiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Ticket ist nur heute gültig.
Vé chỉ có hiệu lực hôm nay.



























