gültig
Pronunciation
/ˈɡʏltɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gültig"trong tiếng Đức

gültig
01

hợp lệ, còn hiệu lực

Offiziell anerkannt und rechtskräftig für eine bestimmte Zeit
gültig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
am gültigsten
so sánh hơn
gültiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Ticket ist nur heute gültig.
Vé chỉ có hiệu lực hôm nay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng