größtenteils
größtenteils
gʁø:stntaɪ̯ls
greustntails

Định nghĩa và ý nghĩa của "größtenteils"trong tiếng Đức

größtenteils
01

phần lớn, hầu hết

Zum größten Teil 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Die Arbeit ist größtenteils erledigt. 

Công việc phần lớn đã hoàn thành.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng