gruselig
Pronunciation
/ˈɡʀuːzəlɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gruselig"trong tiếng Đức

gruselig
01

đáng sợ, rùng rợn

Etwas, das unheimliche Angst oder ein beklemmendes Gefühl auslöst
gruselig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am gruseligsten
so sánh hơn
gruseliger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Horrorfilm war richtig gruselig.
Bộ phim kinh dị thực sự rùng rợn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng