Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gruselig
01
đáng sợ, rùng rợn
Etwas, das unheimliche Angst oder ein beklemmendes Gefühl auslöst
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am gruseligsten
so sánh hơn
gruseliger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Horrorfilm war richtig gruselig.
Bộ phim kinh dị thực sự rùng rợn.



























