die gruppe
gru
ˈgrʊ
groo
ppe
grippe

Định nghĩa và ý nghĩa của "gruppe"trong tiếng Đức

Die Gruppe
01

nhóm, tập thể

Mehrere Personen oder Dinge, die zusammengehören 
die Gruppe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Gruppe
dạng số nhiều
Gruppen
Các ví dụ
Die Gruppe ist sehr groß. 

Nhóm rất lớn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng